TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тоте́м

giống đựcbất động vật
totɛ́m[tɐˈtɛm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тоте́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тоте́м nghĩa là vật tổ, thú tổ.

Nghĩa của тоте́м

Danh từ

  1. Vật tổ, thú tổ, tô-tem.

Biến cách của тоте́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тоте́мтоте́мы
Sinh cách кого? чего?тоте́матоте́мов
Tặng cách кому? чему?тоте́мутоте́мам
Đối cách кого? что?тоте́мтоте́мы
Công cụ cách кем? чем?тоте́момтоте́мами
Giới cách о ком? о чём?тоте́метоте́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тотем nghĩa là gì?

тотем (danh từ) nghĩa là vật tổ, thú tổ.

тотем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тоте́м (phiên âm Latinh totɛ́m, IPA [tɐˈtɛm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.