TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vật thế chấp tiếng Nga là gì?

"vật thế chấp" trong tiếng Nga là зало́г (danh từ).

зало́г Danh từ

zalóg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền đặt cọc, vật thế chấp, tiền bảo lãnh (tại ngoại); sự bảo đảm; dạng (ngữ pháp: страда́тельный зало́г — dạng bị động).

Xem đầy đủ từ "зало́г": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật thế chấp tiếng Nga là gì?

"vật thế chấp" trong tiếng Nga là зало́г (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.