TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зало́г

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zalóg[zɐˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зало́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зало́г nghĩa là cầm đồ, tiền tại ngoại.

Nghĩa của зало́г

Danh từ

  1. Cầm đồ.
  2. Tiền tại ngoại.

Biến cách của зало́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зало́гзало́ги
Sinh cách кого? чего?зало́газало́гов
Tặng cách кому? чему?зало́гузало́гам
Đối cách кого? что?зало́гзало́ги
Công cụ cách кем? чем?зало́гомзало́гами
Giới cách о ком? о чём?зало́гезало́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зало́г

Câu hỏi thường gặp

залог nghĩa là gì?

залог (danh từ) nghĩa là cầm đồ, tiền tại ngoại.

залог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зало́г (phiên âm Latinh zalóg, IPA [zɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.