зало́г
zalóg[zɐˈɫok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зало́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зало́г nghĩa là cầm đồ, tiền tại ngoại.
Nghĩa của зало́г
Danh từ
- Cầm đồ.
- Tiền tại ngoại.
Biến cách của зало́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зало́г | зало́ги |
| Sinh cách кого? чего? | зало́га | зало́гов |
| Tặng cách кому? чему? | зало́гу | зало́гам |
| Đối cách кого? что? | зало́г | зало́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | зало́гом | зало́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | зало́ге | зало́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của зало́г
Câu hỏi thường gặp
залог nghĩa là gì?
залог (danh từ) nghĩa là cầm đồ, tiền tại ngoại.
залог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зало́г (phiên âm Latinh zalóg, IPA [zɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.