Vật trưng bày tiếng Nga là gì?
"vật trưng bày" trong tiếng Nga là экспона́т (danh từ).
экспона́т Danh từ
eksponát giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện vật, vật trưng bày, vật triển lãm.
Câu hỏi thường gặp
Vật trưng bày tiếng Nga là gì?
"vật trưng bày" trong tiếng Nga là экспона́т (danh từ).