TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспона́т

giống đựcbất động vật
eksponát[ɪkspɐˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспона́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспона́т nghĩa là hiện vật, vật trưng bày.

Nghĩa của экспона́т

Danh từ

  1. Hiện vật, vật trưng bày, vật triển lãm.

Biến cách của экспона́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экспона́тэкспона́ты
Sinh cách кого? чего?экспона́таэкспона́тов
Tặng cách кому? чему?экспона́туэкспона́там
Đối cách кого? что?экспона́тэкспона́ты
Công cụ cách кем? чем?экспона́томэкспона́тами
Giới cách о ком? о чём?экспона́теэкспона́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экспонат nghĩa là gì?

экспонат (danh từ) nghĩa là hiện vật, vật trưng bày.

экспонат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспона́т (phiên âm Latinh eksponát, IPA [ɪkspɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.