Vắn hơn tiếng Nga là gì?
"vắn hơn" trong tiếng Nga là коро́че (tính từ).
коро́че Tính từ
koróče giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn hơn, vắn hơn, gọn hơn.
- говори́те коро́че‚(сравнит.! anh hãy nói vắn (gọn, ngăn) hơn!
Câu hỏi thường gặp
Vắn hơn tiếng Nga là gì?
"vắn hơn" trong tiếng Nga là коро́че (tính từ).