TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vị thế tiếng Nga là gì?

"vị thế" trong tiếng Nga là ста́тус (danh từ).

ста́тус Danh từ

státus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa vị, vị thế, tư cách, trạng thái (ста́тус бе́женца — tư cách người tị nạn).

Xem đầy đủ từ "ста́тус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vị thế tiếng Nga là gì?

"vị thế" trong tiếng Nga là ста́тус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.