TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́тус

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
státus[ˈstatʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́тус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́тус nghĩa là quy chế.

Nghĩa của ста́тус

Danh từ

  1. Quy chế.
    • дипломати́ческий ста́тусquy chế ngoại giao
    • правово́й ста́тусquy chế pháp luật
    • ста́тус незави́симости госуда́рстваquy chế độc lập quốc gia

Biến cách của ста́тус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́тусста́тусы
Sinh cách кого? чего?ста́тусаста́тусов
Tặng cách кому? чему?ста́тусуста́тусам
Đối cách кого? что?ста́тусста́тусы
Công cụ cách кем? чем?ста́тусомста́тусами
Giới cách о ком? о чём?ста́тусеста́тусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

статус nghĩa là gì?

статус (danh từ) nghĩa là quy chế.

статус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́тус (phiên âm Latinh státus, IPA [ˈstatʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.