ста́тус
státus[ˈstatʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ста́тус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́тус nghĩa là quy chế.
Nghĩa của ста́тус
Danh từ
- Quy chế.
- дипломати́ческий ста́тусquy chế ngoại giao
- правово́й ста́тусquy chế pháp luật
- ста́тус незави́симости госуда́рстваquy chế độc lập quốc gia
Biến cách của ста́тус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́тус | ста́тусы |
| Sinh cách кого? чего? | ста́туса | ста́тусов |
| Tặng cách кому? чему? | ста́тусу | ста́тусам |
| Đối cách кого? что? | ста́тус | ста́тусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́тусом | ста́тусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́тусе | ста́тусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
статус nghĩa là gì?
статус (danh từ) nghĩa là quy chế.
статус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́тус (phiên âm Latinh státus, IPA [ˈstatʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.