Vịn tiếng Nga là gì?
"vịn" trong tiếng Nga là держа́ться (động từ).
держа́ться Động từ
deržátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bám, vịn, nắm (за что — vào cái gì); đứng vững, trụ vững; cư xử.
Xem đầy đủ từ "держа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vịn tiếng Nga là gì?
"vịn" trong tiếng Nga là держа́ться (động từ).