TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vịn vào tiếng Nga là gì?

"vịn vào" trong tiếng Nga là приде́рживаться (động từ).

приде́рживаться Động từ

pridérživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vin vào, vịn vào, níu vào.

Xem đầy đủ từ "приде́рживаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vịn vào tiếng Nga là gì?

"vịn vào" trong tiếng Nga là приде́рживаться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.