TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vụ thu hoạch tiếng Nga là gì?

"vụ thu hoạch" trong tiếng Nga là урожа́й (danh từ).

урожа́й Danh từ

urožáj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ mùa, vụ thu hoạch, vụ; (количество собранного (cũng)) mùa màng, thu hoạch.

  • урожа́й я́блок vụ thu hoạch táo, vụ táo
  • небыва́лый урожа́й vụ mùa chưa từng thấy

Xem đầy đủ từ "урожа́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vụ thu hoạch tiếng Nga là gì?

"vụ thu hoạch" trong tiếng Nga là урожа́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.