TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урожа́й

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
urožáj[ʊrɐˈʐaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урожа́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урожа́й nghĩa là vụ mùa, vụ thu hoạch.

Nghĩa của урожа́й

Danh từ

  1. Vụ mùa, vụ thu hoạch, vụ; (количество собранного (cũng)) mùa màng, thu hoạch.
    • урожа́й я́блокvụ thu hoạch táo, vụ táo
    • небыва́лый урожа́йvụ mùa chưa từng thấy
    • собира́ть урожа́йgặt hái, thu hạoch, gặt, hái
    • вы́растить хоро́ший урожа́йlàm vụ mùa tốt

Biến cách của урожа́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?урожа́йурожа́и
Sinh cách кого? чего?урожа́яурожа́ев
Tặng cách кому? чему?урожа́юурожа́ям
Đối cách кого? что?урожа́йурожа́и
Công cụ cách кем? чем?урожа́емурожа́ями
Giới cách о ком? о чём?урожа́еурожа́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

урожай nghĩa là gì?

урожай (danh từ) nghĩa là vụ mùa, vụ thu hoạch.

урожай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урожа́й (phiên âm Latinh urožáj, IPA [ʊrɐˈʐaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.