Vừng tiếng Nga là gì?
"vừng" trong tiếng Nga là кунжу́т (danh từ).
кунжу́т Danh từ
kunžút giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] vừng, mè (Sesamum indicum).
Câu hỏi thường gặp
Vừng tiếng Nga là gì?
"vừng" trong tiếng Nga là кунжу́т (danh từ).
"vừng" trong tiếng Nga là кунжу́т (danh từ).
kunžút giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] vừng, mè (Sesamum indicum).
"vừng" trong tiếng Nga là кунжу́т (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.