TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кунжу́т

giống đựcbất động vật
kunžút[kʊnˈʐut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кунжу́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кунжу́т nghĩa là vừng, mè.

Nghĩa của кунжу́т

Danh từ

  1. thực vật học [cây] vừng, mè (Sesamum indicum).

Biến cách của кунжу́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кунжу́ткунжу́ты
Sinh cách кого? чего?кунжу́такунжу́тов
Tặng cách кому? чему?кунжу́тукунжу́там
Đối cách кого? что?кунжу́ткунжу́ты
Công cụ cách кем? чем?кунжу́томкунжу́тами
Giới cách о ком? о чём?кунжу́текунжу́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кунжу́т

Câu ví dụ với кунжу́т

  • Измельчите кунжут перед едой. Hãy xay hạt mè trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13701370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кунжут nghĩa là gì?

кунжут (danh từ) nghĩa là vừng, mè.

кунжут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кунжу́т (phiên âm Latinh kunžút, IPA [kʊnˈʐut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.