TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vanađi tiếng Nga là gì?

"vanađi" trong tiếng Nga là вана́дий (danh từ).

вана́дий Danh từ

vanádij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vanađi, vanađium.

Xem đầy đủ từ "вана́дий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vanađi tiếng Nga là gì?

"vanađi" trong tiếng Nga là вана́дий (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.