TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Viên cảnh sát tiếng Nga là gì?

"viên cảnh sát" trong tiếng Nga là полице́йский (danh từ).

полице́йский Danh từ

policéjskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh sát, viên cảnh sát.

  • Он убежал, как только увидел полицейского. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi.

Xem đầy đủ từ "полице́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viên cảnh sát tiếng Nga là gì?

"viên cảnh sát" trong tiếng Nga là полице́йский (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.