полице́йский
Dấu sắc trên полице́йский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полице́йский nghĩa là cảnh binh.
Nghĩa của полице́йский
Tính từ
- Thuộc về cảnh sát, cảnh binh.
Biến cách của полице́йский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | полице́йский | полице́йское | полице́йская | полице́йские |
| Sinh cách | полице́йского | полице́йского | полице́йской | полице́йских |
| Tặng cách | полице́йскому | полице́йскому | полице́йской | полице́йским |
| Đối cách | полице́йский / полице́йского | полице́йское | полице́йскую | полице́йские / полице́йских |
| Công cụ cách | полице́йским | полице́йским | полице́йской | полице́йскими |
| Giới cách | полице́йском | полице́йском | полице́йской | полице́йских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với полице́йский
- Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128130
- Он убежал, как только увидел полицейского. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895351
- Полицейские приказали подозреваемому бросить ружьё. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5793690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
полицейский nghĩa là gì?
полицейский (tính từ) nghĩa là cảnh binh.
полицейский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полице́йский (phiên âm Latinh policéjskij, IPA [pəlʲɪˈt͡sɛjskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.