Việc thiện tiếng Nga là gì?
"việc thiện" trong tiếng Nga là благотвори́тельность (danh từ).
благотвори́тельность Danh từ
blagotvorítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc [từ] thiện.
- занима́ться благотвори́тельностю làm việc [từ] thiện
Xem đầy đủ từ "благотвори́тельность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Việc thiện tiếng Nga là gì?
"việc thiện" trong tiếng Nga là благотвори́тельность (danh từ).