TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благотвори́тельность

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
blagotvorítelʹnostʹ[bɫəɡətvɐˈrʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благотвори́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благотвори́тельность nghĩa là việc thiện.

Nghĩa của благотвори́тельность

Danh từ

  1. Việc [từ] thiện.
    • занима́ться благотвори́тельностюlàm việc [từ] thiện

Biến cách của благотвори́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?благотвори́тельностьблаготвори́тельности
Sinh cách кого? чего?благотвори́тельностиблаготвори́тельностей
Tặng cách кому? чему?благотвори́тельностиблаготвори́тельностям
Đối cách кого? что?благотвори́тельностьблаготвори́тельности
Công cụ cách кем? чем?благотвори́тельностьюблаготвори́тельностями
Giới cách о ком? о чём?благотвори́тельностиблаготвори́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với благотвори́тельность

  • Благотворительность начинается дома. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2398478

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

благотворительность nghĩa là gì?

благотворительность (danh từ) nghĩa là việc thiện.

благотворительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благотвори́тельность (phiên âm Latinh blagotvorítelʹnostʹ, IPA [bɫəɡətvɐˈrʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.