благотвори́тельность
Dấu sắc trên благотвори́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благотвори́тельность nghĩa là việc thiện.
Nghĩa của благотвори́тельность
Danh từ
- Việc [từ] thiện.
- занима́ться благотвори́тельностюlàm việc [từ] thiện
Biến cách của благотвори́тельность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | благотвори́тельность | благотвори́тельности |
| Sinh cách кого? чего? | благотвори́тельности | благотвори́тельностей |
| Tặng cách кому? чему? | благотвори́тельности | благотвори́тельностям |
| Đối cách кого? что? | благотвори́тельность | благотвори́тельности |
| Công cụ cách кем? чем? | благотвори́тельностью | благотвори́тельностями |
| Giới cách о ком? о чём? | благотвори́тельности | благотвори́тельностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với благотвори́тельность
- Благотворительность начинается дома. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2398478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
благотворительность nghĩa là gì?
благотворительность (danh từ) nghĩa là việc thiện.
благотворительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благотвори́тельность (phiên âm Latinh blagotvorítelʹnostʹ, IPA [bɫəɡətvɐˈrʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.