Việc xảy ra tiếng Nga là gì?
"việc xảy ra" trong tiếng Nga là эпизо́д (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Việc xảy ra tiếng Nga là gì?
"việc xảy ra" trong tiếng Nga là эпизо́д (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.