TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпизо́д

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
epizód[ɪpʲɪˈzot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпизо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпизо́д nghĩa là việc xảy ra, sự kiện, đoạn, pha.

Nghĩa của эпизо́д

Danh từ

  1. Việc xảy ra, sự kiện, trường hợp.
  2. в романе и т. п. Đoạn, pha, tình tiết.
  3. сцена Cảnh, lớp.

Biến cách của эпизо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпизо́дэпизо́ды
Sinh cách кого? чего?эпизо́даэпизо́дов
Tặng cách кому? чему?эпизо́дуэпизо́дам
Đối cách кого? что?эпизо́дэпизо́ды
Công cụ cách кем? чем?эпизо́домэпизо́дами
Giới cách о ком? о чём?эпизо́деэпизо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпизод nghĩa là gì?

эпизод (danh từ) nghĩa là việc xảy ra, sự kiện, đoạn, pha.

эпизод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпизо́д (phiên âm Latinh epizód, IPA [ɪpʲɪˈzot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.