TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vi rút tiếng Nga là gì?

"vi rút" trong tiếng Nga là ви́рус (danh từ).

ви́рус Danh từ

vírus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi rút, siêu vi trùng, siêu vi khuẩn, siêu vi.

Xem đầy đủ từ "ви́рус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vi rút tiếng Nga là gì?

"vi rút" trong tiếng Nga là ви́рус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.