ви́рус
Dấu sắc trên ви́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́рус nghĩa là siêu vi trùng.
Nghĩa của ви́рус
Danh từ
- Siêu vi trùng, virut.
Biến cách của ви́рус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ви́рус | ви́русы |
| Sinh cách кого? чего? | ви́руса | ви́русов |
| Tặng cách кому? чему? | ви́русу | ви́русам |
| Đối cách кого? что? | ви́руса | ви́русов |
| Công cụ cách кем? чем? | ви́русом | ви́русами |
| Giới cách о ком? о чём? | ви́русе | ви́русах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ви́рус
Câu ví dụ với ви́рус
- Компьютер Тома заразил какой-то вирус. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2902698
- В компьютере вирус. Máy tính có virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10111000
- Компьютер Тома заражён каким-то вирусом. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2902569
- Вирусы — живые существа? Virus có phải là sinh vật sống không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13704716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вирус nghĩa là gì?
вирус (danh từ) nghĩa là siêu vi trùng.
вирус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́рус (phiên âm Latinh vírus, IPA [ˈvʲirʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.