TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́рус

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vírus[ˈvʲirʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́рус nghĩa là siêu vi trùng.

Nghĩa của ви́рус

Danh từ

  1. Siêu vi trùng, virut.

Biến cách của ви́рус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́русви́русы
Sinh cách кого? чего?ви́русави́русов
Tặng cách кому? чему?ви́русуви́русам
Đối cách кого? что?ви́русави́русов
Công cụ cách кем? чем?ви́русомви́русами
Giới cách о ком? о чём?ви́русеви́русах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ви́рус

Câu ví dụ với ви́рус

  • Компьютер Тома заразил какой-то вирус. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2902698
  • В компьютере вирус. Máy tính có virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10111000
  • Компьютер Тома заражён каким-то вирусом. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2902569
  • Вирусы — живые существа? Virus có phải là sinh vật sống không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13704716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вирус nghĩa là gì?

вирус (danh từ) nghĩa là siêu vi trùng.

вирус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́рус (phiên âm Latinh vírus, IPA [ˈvʲirʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.