TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Voi tiếng Nga là gì?

"voi" trong tiếng Nga là слон (danh từ).

слон Danh từ

slon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Con, ông (khẩu ngữ)] voi (Elephas).

  • Слоны едят траву. Voi ăn cỏ.
  • Ежегодно десятки тысяч слонов убивают ради их бивней. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.

Xem đầy đủ từ "слон": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Voi tiếng Nga là gì?

"voi" trong tiếng Nga là слон (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.