Vui choi tiếng Nga là gì?
"vui choi" trong tiếng Nga là весели́ться (động từ).
весели́ться Động từ
veselítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui choi, vui đùa, nô đùa, chơi đùa; (дазвлекаться) giải trí, tiêu khiển.
- как вы весели́тьсяи́лись? anh đã vui chơi như thế nào
Xem đầy đủ từ "весели́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vui choi tiếng Nga là gì?
"vui choi" trong tiếng Nga là весели́ться (động từ).