весели́ться
Dấu sắc trên весели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
весели́ться nghĩa là vui choi, vui đùa.
Nghĩa của весели́ться
Động từ
- Vui choi, vui đùa, nô đùa, chơi đùa; (дазвлекаться) giải trí, tiêu khiển.
- как вы весели́тьсяи́лись?anh đã vui chơi như thế nào
Cặp thể của весели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ весели́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | веселю́сь |
| ты | весели́шься |
| он / она́ / оно́ | весели́тся |
| мы | весели́мся |
| вы | весели́тесь |
| они́ | веселя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + веселиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | весели́лся |
| Giống cái (она́) | весели́лась |
| Giống trung (оно́) | весели́лось |
| Số nhiều (они́) | весели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | весели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | весели́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với весели́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với весели́ться
- Все веселились. Ai cũng vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2608402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
веселиться nghĩa là gì?
веселиться (động từ) nghĩa là vui choi, vui đùa.
веселиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là весели́ться (phiên âm Latinh veselítʹsja, IPA [vʲɪsʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.