Xã hội chủ nghĩa tiếng Nga là gì?
"xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Nga là социалисти́ческий (tính từ).
социалисти́ческий Tính từ
socialistíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội chủ nghĩa, [thuộc về] chủ nghĩa xã hội.
- социалисти́ческая систе́ма hệ thống xã hội chủ nghĩa
- социалисти́ческийстрой chế độ xã hội chủ nghĩa
Xem đầy đủ từ "социалисти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xã hội chủ nghĩa tiếng Nga là gì?
"xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Nga là социалисти́ческий (tính từ).