TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xí bệt tiếng Nga là gì?

"xí bệt" trong tiếng Nga là унита́з (danh từ).

унита́з Danh từ

unitáz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xí bệt, cầu tiêu.

Xem đầy đủ từ "унита́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xí bệt tiếng Nga là gì?

"xí bệt" trong tiếng Nga là унита́з (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.