TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унита́з

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
unitáz[ʊnʲɪˈtas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унита́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унита́з nghĩa là cái chậu hố xí.

Nghĩa của унита́з

Danh từ

  1. Cái chậu hố xí.

Biến cách của унита́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?унита́зунита́зы
Sinh cách кого? чего?унита́заунита́зов
Tặng cách кому? чему?унита́зуунита́зам
Đối cách кого? что?унита́зунита́зы
Công cụ cách кем? чем?унита́зомунита́зами
Giới cách о ком? о чём?унита́зеунита́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với унита́з

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

унитаз nghĩa là gì?

унитаз (danh từ) nghĩa là cái chậu hố xí.

унитаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унита́з (phiên âm Latinh unitáz, IPA [ʊnʲɪˈtas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.