TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xăng-ti-mét tiếng Nga là gì?

"xăng-ti-mét" trong tiếng Nga là сантиме́тр (danh từ).

сантиме́тр Danh từ

santimétr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xăng-ti-mét, xăngtimet, centimet, phân mét.

  • Габариты стола — сто двадцать на семьдесят пять сантиметров. Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.
  • В метре сто сантиметров. Một mét bằng một trăm xăng-ti-mét.

Xem đầy đủ từ "сантиме́тр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xăng-ti-mét tiếng Nga là gì?

"xăng-ti-mét" trong tiếng Nga là сантиме́тр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.