Xăng-ti-mét tiếng Nga là gì?
"xăng-ti-mét" trong tiếng Nga là сантиме́тр (danh từ).
сантиме́тр Danh từ
santimétr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xăng-ti-mét, xăngtimet, centimet, phân mét.
- Габариты стола — сто двадцать на семьдесят пять сантиметров. Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.
- В метре сто сантиметров. Một mét bằng một trăm xăng-ti-mét.
Xem đầy đủ từ "сантиме́тр": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xăng-ti-mét tiếng Nga là gì?
"xăng-ti-mét" trong tiếng Nga là сантиме́тр (danh từ).