сантиме́тр
Dấu sắc trên сантиме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сантиме́тр nghĩa là xăng-ti-mét, xăngtimet, thước dây, thước vải.
Nghĩa của сантиме́тр
Danh từ
- Xăng-ti-mét, xăngtimet, centimet, phân mét.
- лента для измерения Thước dây, thước vải.
Biến cách của сантиме́тр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сантиме́тр | сантиме́тры |
| Sinh cách кого? чего? | сантиме́тра | сантиме́тров |
| Tặng cách кому? чему? | сантиме́тру | сантиме́трам |
| Đối cách кого? что? | сантиме́тр | сантиме́тры |
| Công cụ cách кем? чем? | сантиме́тром | сантиме́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | сантиме́тре | сантиме́трах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với сантиме́тр
- В метре сто сантиметров. Một mét bằng một trăm xăng-ti-mét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8863055
- Габариты стола — сто двадцать на семьдесят пять сантиметров. Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13786101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сантиметр nghĩa là gì?
сантиметр (danh từ) nghĩa là xăng-ti-mét, xăngtimet, thước dây, thước vải.
сантиметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сантиме́тр (phiên âm Latinh santimétr, IPA [sənʲtʲɪˈmʲet(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.