Xăngtimet tiếng Nga là gì?
"xăngtimet" trong tiếng Nga là сантиме́тр (danh từ).
сантиме́тр Danh từ
santimétr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xăng-ti-mét, xăngtimet, centimet, phân mét.
Xem đầy đủ từ "сантиме́тр": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xăngtimet tiếng Nga là gì?
"xăngtimet" trong tiếng Nga là сантиме́тр (danh từ).