Xương tiếng Nga là gì?
"xương" trong tiếng Nga là кость (danh từ).
кость Danh từ
kostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương, cốt.
- В этой рыбе множество мелких костей. Con cá này có nhiều xương nhỏ.
- Не бросайте собаке кость. Đừng ném xương cho chó.
Câu hỏi thường gặp
Xương tiếng Nga là gì?
"xương" trong tiếng Nga là кость (danh từ).