TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xương tiếng Nga là gì?

"xương" trong tiếng Nga là кость (danh từ).

кость Danh từ

kostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương, cốt.

  • В этой рыбе множество мелких костей. Con cá này có nhiều xương nhỏ.
  • Не бросайте собаке кость. Đừng ném xương cho chó.

Xem đầy đủ từ "кость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xương tiếng Nga là gì?

"xương" trong tiếng Nga là кость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.