TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xương bả vai tiếng Nga là gì?

"xương bả vai" trong tiếng Nga là лопа́тка (danh từ).

лопа́тка Danh từ

lopátka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương bả vai.

  • положи́ть кого́-л. на о́бе лопа́тки vật ngửa ai phơi bụng ra; б) перен. — hoàn toàn thắng (toàn thắng, hơn hẳn, thắng đứt điểm, ăn đứt) ai
  • во все лопа́тки rất nhanh, nhanh như cắt

Xem đầy đủ từ "лопа́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xương bả vai tiếng Nga là gì?

"xương bả vai" trong tiếng Nga là лопа́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.