Xương sườn tiếng Nga là gì?
"xương sườn" trong tiếng Nga là ребро́ (danh từ).
ребро́ Danh từ
rebró giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sườn, sườn.
Câu hỏi thường gặp
Xương sườn tiếng Nga là gì?
"xương sườn" trong tiếng Nga là ребро́ (danh từ).
"xương sườn" trong tiếng Nga là ребро́ (danh từ).
rebró giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sườn, sườn.
"xương sườn" trong tiếng Nga là ребро́ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.