TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xếp nối đuôi tiếng Nga là gì?

"xếp nối đuôi" trong tiếng Nga là о́чередь (danh từ).

о́чередь Danh từ

óčeredʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xếp nối đuôi.

Xem đầy đủ từ "о́чередь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xếp nối đuôi tiếng Nga là gì?

"xếp nối đuôi" trong tiếng Nga là о́чередь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.