Xe lu tiếng Nga là gì?
"xe lu" trong tiếng Nga là като́к (danh từ).
като́к Danh từ
katók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [chiếc] xe lu, máy lăn đường, xe ru lô.
Câu hỏi thường gặp
Xe lu tiếng Nga là gì?
"xe lu" trong tiếng Nga là като́к (danh từ).
"xe lu" trong tiếng Nga là като́к (danh từ).
katók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [chiếc] xe lu, máy lăn đường, xe ru lô.
"xe lu" trong tiếng Nga là като́к (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.