като́к
Dấu sắc trên като́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
като́к nghĩa là sân băng, bãi băng, xe lu, máy lăn đường.
Nghĩa của като́к
Danh từ
- на льду Sân [trượt] băng, bãi băng.
- машина [chiếc] xe lu, máy lăn đường, xe ru lô.
- для белья [cái] trục cán.
- для перекатывания пяжестей Đà, con lăn.
Biến cách của като́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | като́к | катки́ |
| Sinh cách кого? чего? | катка́ | катко́в |
| Tặng cách кому? чему? | катку́ | катка́м |
| Đối cách кого? что? | като́к | катки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | катко́м | катка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | катке́ | катка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
каток nghĩa là gì?
каток (danh từ) nghĩa là sân băng, bãi băng, xe lu, máy lăn đường.
каток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là като́к (phiên âm Latinh katók, IPA [kɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.