TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

като́к

giống đựcbất động vật
katók[kɐˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên като́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

като́к nghĩa là sân băng, bãi băng, xe lu, máy lăn đường.

Nghĩa của като́к

Danh từ

  1. на льду Sân [trượt] băng, bãi băng.
  2. машина [chiếc] xe lu, máy lăn đường, xe ru lô.
  3. для белья [cái] trục cán.
  4. для перекатывания пяжестей Đà, con lăn.

Biến cách của като́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?като́ккатки́
Sinh cách кого? чего?катка́катко́в
Tặng cách кому? чему?катку́катка́м
Đối cách кого? что?като́ккатки́
Công cụ cách кем? чем?катко́мкатка́ми
Giới cách о ком? о чём?катке́катка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каток nghĩa là gì?

каток (danh từ) nghĩa là sân băng, bãi băng, xe lu, máy lăn đường.

каток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là като́к (phiên âm Latinh katók, IPA [kɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.