TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xi nê tiếng Nga là gì?

"xi nê" trong tiếng Nga là кино́ (danh từ).

кино́ Danh từ

kinó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [nghệ thuật, ngành] điện ảnh, xi nê.

Xem đầy đủ từ "кино́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xi nê tiếng Nga là gì?

"xi nê" trong tiếng Nga là кино́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.