TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xoài tiếng Nga là gì?

"xoài" trong tiếng Nga là ма́нго (danh từ).

ма́нго Danh từ

mángo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] xoài, xoài tượng (Mangifera indica).

  • Чем пахнет манго? Quả xoài có mùi gì?
  • Какое манго на вкус? Quả xoài có vị gì?

Xem đầy đủ từ "ма́нго": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xoài tiếng Nga là gì?

"xoài" trong tiếng Nga là ма́нго (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.