TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́нго

giống trungbất động vật
mángo[ˈmanɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́нго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́нго nghĩa là xoài, xoài tượng.

Nghĩa của ма́нго

Danh từ

  1. дерево [cây] xoài, xoài tượng (Mangifera indica).
  2. плод [quả, trái] xoài, xoài tượng.

Câu ví dụ với ма́нго

  • Какое манго на вкус? Quả xoài có vị gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896880
  • Чем пахнет манго? Quả xoài có mùi gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

манго nghĩa là gì?

манго (danh từ) nghĩa là xoài, xoài tượng.

манго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́нго (phiên âm Latinh mángo, IPA [ˈmanɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.