TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xoá tiếng Nga là gì?

"xoá" trong tiếng Nga là стере́ть (động từ).

стере́ть Động từ

sterétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoá.

  • Я стёр свой комментарий. Tôi đã xoá bình luận của mình.

Xem đầy đủ từ "стере́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xoá tiếng Nga là gì?

"xoá" trong tiếng Nga là стере́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.