Xoạc tiếng Nga là gì?
"xoạc" trong tiếng Nga là тра́хаться (động từ).
тра́хаться Động từ
tráxatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịch, xoạc, phang.
Xem đầy đủ từ "тра́хаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xoạc tiếng Nga là gì?
"xoạc" trong tiếng Nga là тра́хаться (động từ).