TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́хаться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tráxatʹsja[ˈtraxət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́хаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́хаться nghĩa là chịch, xoạc.

Nghĩa của тра́хаться

Động từ

  1. Chịch, xoạc, phang.

Chia động từ тра́хаться

NgôiHiện tại
ятра́хаюсь
тытра́хаешься
он / она́ / оно́тра́хается
мытра́хаемся
вытра́хаетесь
они́тра́хаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трахаться.

Quá khứ

Giống đực (он)тра́хался
Giống cái (она́)тра́халась
Giống trung (оно́)тра́халось
Số nhiều (они́)тра́хались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тра́хайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тра́хайтесь

Họ từ của тра́хаться

Câu hỏi thường gặp

трахаться nghĩa là gì?

трахаться (động từ) nghĩa là chịch, xoạc.

трахаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́хаться (phiên âm Latinh tráxatʹsja, IPA [ˈtraxət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.