Xoay được tiếng Nga là gì?
"xoay được" trong tiếng Nga là раздобы́ть (động từ).
раздобы́ть Động từ
razdobýtʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm được, xoay được, tìm kiếm được, xoay xở được.
Xem đầy đủ từ "раздобы́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xoay được tiếng Nga là gì?
"xoay được" trong tiếng Nga là раздобы́ть (động từ).