раздобы́ть
Dấu sắc trên раздобы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздобы́ть nghĩa là kiếm được, xoay được.
Nghĩa của раздобы́ть
Động từ
- Kiếm được, xoay được, tìm kiếm được, xoay xở được.
Chia động từ раздобы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раздобу́ду |
| ты | раздобу́дешь |
| он / она́ / оно́ | раздобу́дет |
| мы | раздобу́дем |
| вы | раздобу́дете |
| они́ | раздобу́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздобы́л |
| Giống cái (она́) | раздобы́ла |
| Giống trung (оно́) | раздобы́ло |
| Số nhiều (они́) | раздобы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздобу́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздобу́дьте |
Câu ví dụ với раздобы́ть
- Где ты это раздобыл? Bạn lấy cái đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2555177
- Где вы это раздобыли? Bạn lấy cái đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2555199
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
раздобыть nghĩa là gì?
раздобыть (động từ) nghĩa là kiếm được, xoay được.
раздобыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздобы́ть (phiên âm Latinh razdobýtʹ, IPA [rəzdɐˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.