аа́м
Dấu sắc trên аа́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аа́м nghĩa là Aam, một đơn vị đo lường cũ cho chất lỏng của Hà Lan và Đức.
Nghĩa của аа́м
Danh từ
- Aam, một đơn vị đo lường cũ cho chất lỏng của Hà Lan và Đức.
Biến cách của аа́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аа́м | аа́мы |
| Sinh cách кого? чего? | аа́ма | аа́мов |
| Tặng cách кому? чему? | аа́му | аа́мам |
| Đối cách кого? что? | аа́м | аа́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | аа́мом | аа́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | аа́ме | аа́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аам nghĩa là gì?
аам (danh từ) nghĩa là Aam, một đơn vị đo lường cũ cho chất lỏng của Hà Lan và Đức.
аам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аа́м (phiên âm Latinh aám, IPA [ɐˈam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.