TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аа́м

giống đựcbất động vật
aám[ɐˈam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аа́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аа́м nghĩa là Aam, một đơn vị đo lường cũ cho chất lỏng của Hà Lan và Đức.

Nghĩa của аа́м

Danh từ

  1. Aam, một đơn vị đo lường cũ cho chất lỏng của Hà Lan và Đức.

Biến cách của аа́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аа́маа́мы
Sinh cách кого? чего?аа́мааа́мов
Tặng cách кому? чему?аа́муаа́мам
Đối cách кого? что?аа́маа́мы
Công cụ cách кем? чем?аа́момаа́мами
Giới cách о ком? о чём?аа́меаа́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аам nghĩa là gì?

аам (danh từ) nghĩa là Aam, một đơn vị đo lường cũ cho chất lỏng của Hà Lan và Đức.

аам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аа́м (phiên âm Latinh aám, IPA [ɐˈam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.