TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аапа

aapa giọng máy của trình duyệt

аапа nghĩa là Aapa (kiểu đàm lầy mặt nước lớn ở bắc Á-Âu).

Nghĩa của аапа

Danh từ

  1. Aapa (kiểu đàm lầy mặt nước lớn ở bắc Á-Âu)

Câu hỏi thường gặp

аапа nghĩa là gì?

аапа (danh từ) nghĩa là Aapa (kiểu đàm lầy mặt nước lớn ở bắc Á-Âu).

аапа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аапа (phiên âm Latinh aapa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.