TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абажурчик

abažurčik giọng máy của trình duyệt

абажурчик nghĩa là chao đèn nhỏ.

Nghĩa của абажурчик

Danh từ

  1. Chao đèn nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

абажурчик nghĩa là gì?

абажурчик (danh từ) nghĩa là chao đèn nhỏ.

абажурчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абажурчик (phiên âm Latinh abažurčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.