TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абактина́льный

abaktinálʹnyj[ɐbəktʲɪˈnalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абактина́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абактина́льный nghĩa là nằm ở mặt lưng.

Nghĩa của абактина́льный

Tính từ

  1. (zoology) Thuộc về mặt đối diện với miệng, nằm ở mặt lưng (xa miệng).

Biến cách của абактина́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchабактина́льныйабактина́льноеабактина́льнаяабактина́льные
Sinh cáchабактина́льногоабактина́льногоабактина́льнойабактина́льных
Tặng cáchабактина́льномуабактина́льномуабактина́льнойабактина́льным
Đối cáchабактина́льный / абактина́льногоабактина́льноеабактина́льнуюабактина́льные / абактина́льных
Công cụ cáchабактина́льнымабактина́льнымабактина́льнойабактина́льными
Giới cáchабактина́льномабактина́льномабактина́льнойабактина́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

абактинальный nghĩa là gì?

абактинальный (tính từ) nghĩa là nằm ở mặt lưng.

абактинальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абактина́льный (phiên âm Latinh abaktinálʹnyj, IPA [ɐbəktʲɪˈnalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.